Họ từ catnap
The Word Family of "catnap"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ catnap qua catnap (danh từ và động từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | catnap /ˈkætnæp/ | giấc ngủ ngắn, giấc chợp mắt | |
| Động từ | catnap /ˈkætnæp/ | chợp mắt, ngủ một giấc ngắn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
giấc ngủ ngắn, giấc chợp mắt
chỉ giấc ngủ ngắn, thường vào ban ngày, giống cách mèo hay chợp mắt.
She took a catnap during her lunch break.
Cô ấy chợp mắt một lát trong giờ nghỉ trưa.
chợp mắt, ngủ một giấc ngắn
diễn tả hành động ngủ một giấc ngắn, thường không dự định trước.
He catnapped on the train home.
Anh ấy chợp mắt trên chuyến tàu về nhà.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của catnap trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Dùng "take a catnap" thay vì lặp động từ "catnap" với chính danh từ của nó.
Ở thì quá khứ, động từ "catnap" cần thêm -ped (catnapped).

