Họ từ cathode
The Word Family of "cathode"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ cathode qua cathode và cathodic (danh từ và tính từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | cathode /ˈkæθəʊd/ | cực âm (điện cực) | |
| Tính từ | cathodic /kæˈθɒdɪk/ | thuộc cực âm |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cực âm (điện cực)
thuật ngữ vật lý/hóa học chỉ điện cực mà dòng điện quy ước đi vào (trong pin) hoặc electron đi ra; đối lập với anode (cực dương).
Electrons flow out of the cathode in a battery.
Electron chạy ra khỏi cực âm trong pin.
thuộc cực âm
mô tả quá trình hoặc hiện tượng liên quan đến cực âm, ví dụ "cathodic protection" (bảo vệ cathode chống ăn mòn kim loại).
Cathodic protection prevents pipeline corrosion.
Bảo vệ cathode ngăn ngừa sự ăn mòn đường ống.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của cathode trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Tên gọi điện cực là danh từ "cathode", không dùng tính từ "cathodic" ở vị trí này.
Bổ nghĩa cho danh từ "protection" cần tính từ (cathodic), không dùng danh từ.

