Họ từ catheter
The Word Family of "catheter"
Danh từ y khoa catheter (ống thông) và động từ catheterize (đặt ống thông) mô tả một thiết bị y tế và hành động sử dụng nó.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | catheter /ˈkæθɪtə(r)/ | ống thông (y khoa) | |
| Động từ | catheterize /ˈkæθɪtəraɪz/ | đặt ống thông cho ai |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
ống thông (y khoa)
một ống mềm được đưa vào cơ thể để dẫn lưu dịch, thường dùng cho đường tiết niệu hoặc mạch máu.
The nurse inserted a catheter into the patient's vein.
Y tá đã đặt một ống thông vào tĩnh mạch của bệnh nhân.
đặt ống thông cho ai
hành động y khoa đưa ống thông vào cơ thể bệnh nhân để dẫn lưu hoặc theo dõi.
The doctor had to catheterize the patient before surgery.
Bác sĩ phải đặt ống thông cho bệnh nhân trước khi phẫu thuật.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của catheter trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Động từ đúng phải có hậu tố -ize/-ise: catheterize, không dùng trực tiếp danh từ catheter như động từ.
catheterize là động từ; danh từ chỉ thiết bị là catheter.
