Họ từ caterwaul
The Word Family of "caterwaul"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ caterwaul qua caterwaul (động từ và danh từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | caterwaul /ˈkætəwɔːl/ | kêu gào như mèo cái; la hét ầm ĩ | |
| Danh từ | caterwaul /ˈkætəwɔːl/ | tiếng kêu gào ầm ĩ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
kêu gào như mèo cái; la hét ầm ĩ
nghĩa gốc mô tả tiếng mèo kêu gào the thé; nghĩa bóng chỉ tiếng la hét, cãi vã ầm ĩ, khó chịu.
The cats caterwauled outside our window all night.
Lũ mèo kêu gào ầm ĩ ngoài cửa sổ nhà chúng tôi suốt đêm.
tiếng kêu gào ầm ĩ
chỉ âm thanh chói tai, ầm ĩ giống tiếng mèo kêu gào hoặc tiếng la hét khó nghe.
The caterwaul from the alley kept everyone awake.
Tiếng kêu gào ầm ĩ từ con hẻm khiến mọi người không ngủ được.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của caterwaul trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Ở thì quá khứ, động từ "caterwaul" cần thêm -ed (caterwauled).
Khi muốn nói "một tiếng kêu gào" (danh từ đếm được), dùng "a caterwaul", không dùng dạng "-ing".

