Họ từ cater
The Word Family of "cater"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ cater ở dạng động từ và danh từ (catering) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | cater /ˈkeɪtə(r)/ | cung cấp dịch vụ ăn uống; đáp ứng nhu cầu (của ai/nhóm nào) | |
| Danh từ | catering /ˈkeɪtərɪŋ/ | dịch vụ ăn uống, dịch vụ cung cấp thực phẩm |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cung cấp dịch vụ ăn uống; đáp ứng nhu cầu (của ai/nhóm nào)
thường đi với 'for/to', chỉ việc cung cấp thức ăn cho sự kiện hoặc phục vụ nhu cầu riêng của một nhóm khách hàng cụ thể.
This restaurant caters for large weddings.
Nhà hàng này cung cấp dịch vụ ăn uống cho các đám cưới lớn.
dịch vụ ăn uống, dịch vụ cung cấp thực phẩm
danh từ không đếm được, chỉ ngành hoặc dịch vụ cung cấp đồ ăn cho sự kiện, tiệc, hội nghị.
We hired a catering company for the conference.
Chúng tôi thuê một công ty dịch vụ ăn uống cho hội nghị.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của cater trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
cater cần giới từ 'for/to' trước tân ngữ, không dùng trực tiếp như ngoại động từ.
Chỉ người/công ty cung cấp dịch vụ cần danh từ 'caterer', 'cater' là động từ không chỉ người.
Chủ ngữ chỉ dịch vụ ăn uống cần danh từ (catering), không dùng động từ nguyên mẫu (cater).

