GrammarPal.
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ catenary

The Word Family of "catenary"

Danh từ/tính từ catenary chỉ đường cong dây võng (do dây/chuỗi treo tự do tạo thành) và cũng mô tả cấu trúc có hình dạng đó; liên hệ với danh từ gốc catena và động từ catenate.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcatenary
Động từcatenate
Tính từcatenated
Trạng từ–
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
catenary
/kəˈtiːnəri/
đường cong dây võng
Động từ
catenate
/ˈkætəneɪt/
nối thành chuỗi
Tính từ
catenated
/ˈkætəneɪtɪd/
đã được nối thành chuỗi
2

Sơ đồ họ từ

catenary
Danh từcatenarygốc
Động từcatenategốc động từ liên quan (catena + -ate)
Tính từcatenated+ -ed
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từcatenary/kəˈtiːnəri/

đường cong dây võng

đường cong toán học được tạo thành bởi một sợi dây hoặc chuỗi treo tự do dưới tác dụng của trọng lực giữa hai điểm cố định.

Engineers calculated the catenary of the suspension cable.

Các kỹ sư tính toán đường cong dây võng của sợi cáp treo.

Động từcatenate/ˈkætəneɪt/

nối thành chuỗi

hành động liên kết các phần tử liên tiếp nhau thành một chuỗi, có cùng gốc Latin catena (chuỗi) với catenary.

The links were catenated to form a long chain.

Các mắt xích được nối lại thành một chuỗi dài.

Tính từcatenated/ˈkætəneɪtɪd/

đã được nối thành chuỗi

mô tả các phần tử đã được liên kết nối tiếp nhau thành một chuỗi hoàn chỉnh.

The catenated data fields formed one continuous record.

Các trường dữ liệu đã được nối chuỗi tạo thành một bản ghi liên tục.

4

Cụm từ thường gặp

a catenary curve
đường cong dây võng
a catenary bridge
cầu dây võng
a catenated chain
một chuỗi đã được nối
catenary cable
cáp treo hình dây võng
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của catenary trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

✗ The rope forms a catenate.→✓ The rope forms a catenary.

catenary là danh từ chỉ đường cong; catenate là động từ, không dùng thay cho danh từ.

✗ They catenary the ropes together.→✓ They catenate the ropes together.

catenary không phải động từ; cần dùng động từ catenate để diễn tả hành động nối.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#catenary#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS