Họ từ categorise
The Word Family of "categorise"
Gốc từ *categorise* tạo ra bốn dạng: categorise (động từ), category (danh từ), categorical (tính từ) và categorically (trạng từ) — cả bốn đều xoay quanh ý nghĩa phân loại và xác quyết.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | categorise /ˈkætəɡəraɪz/ | phân loại, xếp loại | |
| Danh từ | category /ˈkætəɡəri/ | danh mục, loại, hạng | |
| Tính từ | categorical /ˌkætəˈɡɒrɪkəl/ | dứt khoát, tuyệt đối, không thể bác bỏ | |
| Trạng từ | categorically /ˌkætəˈɡɒrɪkli/ | một cách dứt khoát, tuyệt đối |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
phân loại, xếp loại
Thường đi với *as* (categorise sth as sth) để chỉ rõ loại nào. *Categorize* là cách viết Mỹ, *categorise* là cách viết Anh.
The researchers categorised the participants by age and gender.
Các nhà nghiên cứu đã phân loại những người tham gia theo độ tuổi và giới tính.
danh mục, loại, hạng
Danh từ đếm được. Dùng *fall into a category* (thuộc về một loại) hoặc *in the category of* (trong hạng mục).
This product falls into the luxury category.
Sản phẩm này thuộc danh mục hàng xa xỉ.
dứt khoát, tuyệt đối, không thể bác bỏ
Nghĩa đã chuyển xa so với gốc — *categorical* không liên quan đến phân loại mà có nghĩa là tuyệt đối, không có ngoại lệ. Thường kết hợp với *denial*, *refusal*, *statement*.
The minister gave a categorical denial of the allegations.
Bộ trưởng đã phủ nhận hoàn toàn các cáo buộc.
một cách dứt khoát, tuyệt đối
Bổ nghĩa cho động từ để nhấn mạnh sự khẳng định hoặc phủ nhận không do dự. Thường gặp với *deny*, *refuse*, *state*, *reject*.
She categorically denied having any involvement in the scandal.
Cô ấy hoàn toàn phủ nhận có bất kỳ liên quan nào đến vụ bê bối.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
*Categorise* dùng giới từ *as* (xếp loại là), không phải *into*.
*Categorical* thường đi với *denial*, *statement*, *refusal*. Để nói về câu trả lời, dùng *answered categorically*.
Số nhiều của *category* là *categories*, không phải *categorises*.
