Họ từ catechize
The Word Family of "catechize"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ catechize qua catechize, catechism và catechist (động từ và danh từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | catechize /ˈkætɪkaɪz/ | giáo huấn bằng hỏi đáp; hỏi dồn dập | |
| Danh từ | catechism /ˈkætɪkɪzəm/ | sách giáo lý hỏi đáp, bộ giáo lý | |
| Danh từ | catechist /ˈkætɪkɪst/ | người dạy giáo lý |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
giáo huấn bằng hỏi đáp; hỏi dồn dập
nghĩa gốc là dạy giáo lý tôn giáo qua hình thức hỏi-đáp; nghĩa bóng chỉ việc chất vấn ai đó liên tục, dồn dập.
The priest catechized the children every Sunday.
Vị linh mục dạy giáo lý cho trẻ em bằng hỏi đáp mỗi Chủ nhật.
sách giáo lý hỏi đáp, bộ giáo lý
chỉ tài liệu hoặc hệ thống giáo lý tôn giáo được trình bày dưới dạng câu hỏi và câu trả lời.
Children study the catechism before their first communion.
Trẻ em học sách giáo lý trước khi rước lễ lần đầu.
người dạy giáo lý
chỉ người có nhiệm vụ giảng dạy giáo lý tôn giáo cho tín đồ, đặc biệt trẻ em.
The catechist prepared the students for confirmation.
Người dạy giáo lý chuẩn bị cho các học sinh làm lễ thêm sức.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của catechize trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần động từ đúng chia (catechizes) thay vì ghép "teach catechism" sai ngữ pháp.
Chỉ người cần danh từ chỉ người "catechist", không dùng "catechism" (sách giáo lý).

