GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ catchy

The Word Family of "catchy"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ catchy cùng động từ gốc catch ở dạng động từ, danh từ và tính từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcatch
Động từcatch
Tính từcatchy
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
catch
/kætʃ/
bắt, nắm bắt, kịp (chuyến xe...)
Danh từ
catch
/kætʃ/
cú bắt bóng; mẻ cá; điều bất lợi ẩn giấu
Tính từ
catchy
/ˈkætʃi/
dễ nhớ, bắt tai (giai điệu, khẩu hiệu)
2

Sơ đồ họ từ

catchy
Động từcatchgốc
Danh từcatchgốc
Tính từcatchy+ -y
3

Nghĩa & ví dụ

Động từcatch/kætʃ/

bắt, nắm bắt, kịp (chuyến xe...)

động từ bất quy tắc (catch - caught - caught), nghĩa gốc là bắt lấy vật đang bay/chạy, nghĩa mở rộng là bắt kịp, nhận ra.

Did you catch the last bus home?

Bạn có kịp chuyến xe buýt cuối cùng về nhà không?

Danh từcatch/kætʃ/

cú bắt bóng; mẻ cá; điều bất lợi ẩn giấu

danh từ đếm được, có thể chỉ hành động bắt (a good catch), lượng cá bắt được, hoặc cạm bẫy ẩn trong một đề nghị hấp dẫn (What's the catch?).

There must be a catch somewhere in this deal.

Chắc hẳn phải có cạm bẫy nào đó trong thỏa thuận này.

Tính từcatchy/ˈkætʃi/

dễ nhớ, bắt tai (giai điệu, khẩu hiệu)

mô tả bài hát, khẩu hiệu hoặc câu nói dễ nhớ, dễ lôi cuốn ngay từ lần nghe đầu tiên.

The song has a really catchy chorus.

Bài hát có đoạn điệp khúc rất bắt tai.

4

Cụm từ thường gặp

catch a bus/train
kịp chuyến xe buýt/tàu
a good catch
một cú bắt đẹp; một người bạn đời tốt (nghĩa bóng)
what's the catch?
có cạm bẫy/điều bất lợi gì không?
a catchy tune
một giai điệu dễ nhớ, bắt tai
a catchy slogan
một khẩu hiệu dễ nhớ
catch sb's attention
thu hút sự chú ý của ai
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của catchy trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

I catched the ball easily.I caught the ball easily.

'catch' là động từ bất quy tắc, dạng quá khứ là 'caught', không thêm '-ed'.

This song is very catch.This song is very catchy.

Sau to be mô tả tính chất → dùng tính từ (catchy), không dùng động từ nguyên mẫu (catch).

There's a catchy in this offer, be careful.There's a catch in this offer, be careful.

Sau mạo từ 'a' cần danh từ (catch: cạm bẫy), không dùng tính từ (catchy).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#catchy#Động từ#Danh từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS