Họ từ catch
The Word Family of "catch"
Một gốc từ, ba dạng. Tìm hiểu catch ở dạng động từ (bắt, đón), danh từ (cú bắt, mẻ cá) và tính từ catchy (dễ nhớ, bắt tai) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | catch /kætʃ/ | bắt, đón, kịp (chuyến xe) | |
| Danh từ | catch /kætʃ/ | cú bắt, mẻ cá, cạm bẫy (ẩn ý) | |
| Tính từ | catchy /ˈkætʃi/ | dễ nhớ, bắt tai |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bắt, đón, kịp (chuyến xe)
động từ bất quy tắc (catch - caught - caught); dùng khi bắt vật gì đang bay/rơi, bắt được ai đó, hoặc kịp lên phương tiện.
She caught the ball with one hand.
Cô ấy bắt được quả bóng bằng một tay.
cú bắt, mẻ cá, cạm bẫy (ẩn ý)
có thể chỉ hành động bắt bóng (a good catch), số cá bắt được (a catch of fish), hoặc điểm bất lợi ẩn giấu trong một đề nghị (What's the catch?).
Sounds too good to be true — what's the catch?
Nghe có vẻ tốt đến mức khó tin — có cạm bẫy gì không?
dễ nhớ, bắt tai
thường mô tả giai điệu, khẩu hiệu hoặc tiêu đề dễ nhớ và thu hút ngay từ lần đầu nghe/thấy.
The song has a really catchy chorus.
Bài hát có đoạn điệp khúc rất dễ nhớ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của catch trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'Catch' là động từ bất quy tắc, quá khứ là 'caught', không thêm '-ed'.
Cần thêm hậu tố '-y' để tạo tính từ 'catchy' mô tả giai điệu dễ nhớ.
Sau 'need' phải có 'to' trước động từ nguyên mẫu (to catch).

