Họ từ catcall
The Word Family of "catcall"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ catcall qua catcall (danh từ và động từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | catcall /ˈkætkɔːl/ | tiếng la ó, huýt sáo chọc ghẹo | |
| Động từ | catcall /ˈkætkɔːl/ | huýt sáo/la ó chọc ghẹo |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tiếng la ó, huýt sáo chọc ghẹo
thường chỉ lời huýt sáo hoặc câu bình phẩm khiếm nhã, tán tỉnh vô duyên nhắm vào ai đó ngoài đường.
She ignored the catcalls from the men on the street.
Cô ấy phớt lờ những tiếng huýt sáo chọc ghẹo từ đám đàn ông trên phố.
huýt sáo/la ó chọc ghẹo
diễn tả hành động huýt sáo hoặc buông lời khiếm nhã, tán tỉnh vô duyên với ai đó.
Some workers catcalled at women passing by.
Một số công nhân huýt sáo chọc ghẹo phụ nữ đi ngang qua.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của catcall trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Ở thì hiện tại đơn, chủ ngữ số ít cần thêm -s (catcalls).
"catcalling" đã bao hàm nghĩa quấy rối, không cần lặp lại từ "harassment" hai lần.

