GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ catastrophe

The Word Family of "catastrophe"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ catastrophe qua catastrophe, catastrophiccatastrophically (danh từ, tính từ và trạng từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcatastrophe
Động từ
Tính từcatastrophic
Trạng từcatastrophically
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
catastrophe
/kəˈtæstrəfi/
thảm họa
Tính từ
catastrophic
/ˌkætəˈstrɒfɪk/
thảm khốc, tai hại
Trạng từ
catastrophically
/ˌkætəˈstrɒfɪkli/
một cách thảm khốc
2

Sơ đồ họ từ

catastrophe
Danh từcatastrophegốc
Tính từcatastrophic+ -ic
Trạng từcatastrophically+ -ally
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từcatastrophe/kəˈtæstrəfi/

thảm họa

chỉ sự kiện gây thiệt hại nghiêm trọng, bất ngờ; đếm được (a catastrophe / catastrophes).

The earthquake was a natural catastrophe.

Trận động đất là một thảm họa thiên nhiên.

Tính từcatastrophic/ˌkætəˈstrɒfɪk/

thảm khốc, tai hại

mô tả hậu quả hoặc sự kiện gây thiệt hại vô cùng nghiêm trọng.

The flood had catastrophic consequences for the region.

Trận lũ gây ra hậu quả thảm khốc cho khu vực.

Trạng từcatastrophically/ˌkætəˈstrɒfɪkli/

một cách thảm khốc

bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, nhấn mạnh mức độ tai hại nghiêm trọng.

The plan failed catastrophically.

Kế hoạch đã thất bại một cách thảm hại.

4

Cụm từ thường gặp

an environmental catastrophe
một thảm họa môi trường
avert a catastrophe
ngăn chặn một thảm họa
catastrophic damage
thiệt hại thảm khốc
fail catastrophically
thất bại một cách thảm hại
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của catastrophe trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The results were catastrophe.The results were catastrophic.

Sau to be để mô tả tính chất cần tính từ (catastrophic), không dùng danh từ (catastrophe).

They handled the crisis catastrophic.They handled the crisis catastrophically.

Bổ nghĩa cho động từ "handled" cần trạng từ (catastrophically), không dùng tính từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#catastrophe#Danh từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS