Họ từ catastrophe
The Word Family of "catastrophe"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ catastrophe qua catastrophe, catastrophic và catastrophically (danh từ, tính từ và trạng từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | catastrophe /kəˈtæstrəfi/ | thảm họa | |
| Tính từ | catastrophic /ˌkætəˈstrɒfɪk/ | thảm khốc, tai hại | |
| Trạng từ | catastrophically /ˌkætəˈstrɒfɪkli/ | một cách thảm khốc |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thảm họa
chỉ sự kiện gây thiệt hại nghiêm trọng, bất ngờ; đếm được (a catastrophe / catastrophes).
The earthquake was a natural catastrophe.
Trận động đất là một thảm họa thiên nhiên.
thảm khốc, tai hại
mô tả hậu quả hoặc sự kiện gây thiệt hại vô cùng nghiêm trọng.
The flood had catastrophic consequences for the region.
Trận lũ gây ra hậu quả thảm khốc cho khu vực.
một cách thảm khốc
bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, nhấn mạnh mức độ tai hại nghiêm trọng.
The plan failed catastrophically.
Kế hoạch đã thất bại một cách thảm hại.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của catastrophe trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau to be để mô tả tính chất cần tính từ (catastrophic), không dùng danh từ (catastrophe).
Bổ nghĩa cho động từ "handled" cần trạng từ (catastrophically), không dùng tính từ.

