Họ từ catapult
The Word Family of "catapult"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ catapult qua catapult (danh từ và động từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | catapult /ˈkætəpʌlt/ | súng cao su; máy bắn đá | |
| Động từ | catapult /ˈkætəpʌlt/ | phóng, bắn đi; bất ngờ đưa lên (vị trí/tình huống mới) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
súng cao su; máy bắn đá
chỉ dụng cụ/vũ khí dùng lực đàn hồi để bắn vật thể đi xa; nghĩa cổ còn chỉ máy phóng đá thời trung cổ.
The boy fired a stone with his catapult.
Cậu bé bắn một hòn đá bằng súng cao su.
phóng, bắn đi; bất ngờ đưa lên (vị trí/tình huống mới)
nghĩa đen là phóng vật thể bằng lực mạnh; nghĩa bóng chỉ việc ai đó đột nhiên trở nên nổi tiếng hoặc thăng tiến nhanh.
The film catapulted her to stardom.
Bộ phim đã đưa cô ấy vụt trở thành ngôi sao nổi tiếng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của catapult trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Ở thì quá khứ, động từ "catapult" cần thêm -ed (catapulted).
Sau mạo từ "a" cần danh từ (catapult), không dùng dạng -ing.

