Họ từ catalyst
The Word Family of "catalyst"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ catalyst qua catalyst, catalyze và catalytic (danh từ, động từ và tính từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | catalyst /ˈkætəlɪst/ | chất xúc tác; yếu tố thúc đẩy | |
| Động từ | catalyze /ˈkætəlaɪz/ | xúc tác, thúc đẩy | |
| Tính từ | catalytic /ˌkætəˈlɪtɪk/ | có tính xúc tác |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chất xúc tác; yếu tố thúc đẩy
nghĩa hóa học chỉ chất làm tăng tốc phản ứng mà không bị biến đổi; nghĩa bóng chỉ người/sự việc thúc đẩy thay đổi xảy ra nhanh hơn.
The scandal acted as a catalyst for reform.
Vụ bê bối đóng vai trò là chất xúc tác cho cải cách.
xúc tác, thúc đẩy
diễn tả việc làm phản ứng hoặc quá trình diễn ra nhanh hơn; thường dùng nghĩa bóng trong văn phong trang trọng.
The new policy catalyzed rapid economic growth.
Chính sách mới đã thúc đẩy tăng trưởng kinh tế nhanh chóng.
có tính xúc tác
mô tả quá trình hoặc tác nhân liên quan đến sự xúc tác; xuất hiện trong cụm "catalytic converter" (bộ chuyển đổi xúc tác trên xe hơi).
The car has a catalytic converter to reduce emissions.
Chiếc xe có bộ chuyển đổi xúc tác để giảm khí thải.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của catalyst trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần động từ làm vị ngữ → dùng "catalyze", không dùng danh từ "catalyst".
Bổ nghĩa cho danh từ "effect" cần tính từ (catalytic), không dùng danh từ.

