GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ catalyst

The Word Family of "catalyst"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ catalyst qua catalyst, catalyzecatalytic (danh từ, động từ và tính từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcatalyst
Động từcatalyze
Tính từcatalytic
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
catalyst
/ˈkætəlɪst/
chất xúc tác; yếu tố thúc đẩy
Động từ
catalyze
/ˈkætəlaɪz/
xúc tác, thúc đẩy
Tính từ
catalytic
/ˌkætəˈlɪtɪk/
có tính xúc tác
2

Sơ đồ họ từ

catalyst
Danh từcatalystgốc
Động từcatalyze+ -e
Tính từcatalytic+ -ic
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từcatalyst/ˈkætəlɪst/

chất xúc tác; yếu tố thúc đẩy

nghĩa hóa học chỉ chất làm tăng tốc phản ứng mà không bị biến đổi; nghĩa bóng chỉ người/sự việc thúc đẩy thay đổi xảy ra nhanh hơn.

The scandal acted as a catalyst for reform.

Vụ bê bối đóng vai trò là chất xúc tác cho cải cách.

Động từcatalyze/ˈkætəlaɪz/

xúc tác, thúc đẩy

diễn tả việc làm phản ứng hoặc quá trình diễn ra nhanh hơn; thường dùng nghĩa bóng trong văn phong trang trọng.

The new policy catalyzed rapid economic growth.

Chính sách mới đã thúc đẩy tăng trưởng kinh tế nhanh chóng.

Tính từcatalytic/ˌkætəˈlɪtɪk/

có tính xúc tác

mô tả quá trình hoặc tác nhân liên quan đến sự xúc tác; xuất hiện trong cụm "catalytic converter" (bộ chuyển đổi xúc tác trên xe hơi).

The car has a catalytic converter to reduce emissions.

Chiếc xe có bộ chuyển đổi xúc tác để giảm khí thải.

4

Cụm từ thường gặp

act as a catalyst
đóng vai trò chất xúc tác
a catalyst for change
yếu tố thúc đẩy sự thay đổi
catalyze growth
thúc đẩy tăng trưởng
a catalytic converter
bộ chuyển đổi xúc tác
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của catalyst trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The event catalyst change in the industry.The event catalyzed change in the industry.

Cần động từ làm vị ngữ → dùng "catalyze", không dùng danh từ "catalyst".

It has a catalyst effect.It has a catalytic effect.

Bổ nghĩa cho danh từ "effect" cần tính từ (catalytic), không dùng danh từ.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#catalyst#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS