Họ từ cat
The Word Family of "cat"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ cat ở dạng danh từ và tính từ (catlike) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | cat /kæt/ | con mèo | |
| Tính từ | catlike /ˈkætlaɪk/ | giống mèo, nhanh nhẹn và mềm mại như mèo |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
con mèo
danh từ đếm được, chỉ loài mèo nuôi trong nhà; số nhiều là 'cats'.
Our cat sleeps on the sofa all day.
Con mèo nhà chúng tôi ngủ trên ghế sofa cả ngày.
giống mèo, nhanh nhẹn và mềm mại như mèo
mô tả chuyển động uyển chuyển, nhanh nhẹn hoặc bản tính tò mò, độc lập giống loài mèo.
The dancer moved with catlike grace.
Người vũ công di chuyển với sự duyên dáng như mèo.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của cat trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Để mô tả cách di chuyển cần tính từ/cụm bổ nghĩa (catlike/in a catlike way), không dùng trực tiếp danh từ (cat).
Danh từ đếm được số nhiều cần thêm '-s': cats.
Trật tự tính từ trong tiếng Anh: tính từ đánh giá (cute) thường đứng trước tính từ mô tả đặc điểm (catlike).

