GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ casuistry

The Word Family of "casuistry"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ casuistry qua casuistry, casuisticcasuist (danh từ và tính từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcasuistry
Động từ
Tính từcasuistic
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
casuistry
/ˈkæʒjuɪstri/
phép ngụy biện, lý luận biện hộ tinh vi
Tính từ
casuistic
/ˌkæʒjuˈɪstɪk/
mang tính ngụy biện
Danh từ
casuist
/ˈkæʒjuɪst/
người hay ngụy biện, nhà biện luận đạo đức
2

Sơ đồ họ từ

casuistry
Danh từcasuistrygốc
Tính từcasuistic+ -ic
Danh từcasuist+ -ist
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từcasuistry/ˈkæʒjuɪstri/

phép ngụy biện, lý luận biện hộ tinh vi

danh từ không đếm được, chỉ cách lập luận khéo léo nhưng thiếu trung thực để biện minh cho hành vi sai trái.

His argument was dismissed as mere casuistry.

Lập luận của anh ta bị coi là ngụy biện thuần túy.

Tính từcasuistic/ˌkæʒjuˈɪstɪk/

mang tính ngụy biện

mô tả lập luận hoặc cách lý giải mang tính biện hộ khéo léo nhưng không thật lòng.

The lawyer's casuistic reasoning convinced no one.

Lập luận ngụy biện của luật sư không thuyết phục được ai.

Danh từcasuist/ˈkæʒjuɪst/

người hay ngụy biện, nhà biện luận đạo đức

chỉ người chuyên dùng lý luận tinh vi để biện minh cho hành vi sai trái.

Critics called him a clever casuist.

Các nhà phê bình gọi ông ta là một kẻ ngụy biện khôn khéo.

4

Cụm từ thường gặp

mere casuistry
sự ngụy biện thuần túy
accuse sb of casuistry
buộc tội ai đó ngụy biện
casuistic reasoning
lập luận mang tính ngụy biện
a clever casuist
một kẻ ngụy biện khôn khéo
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của casuistry trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

His argument was casuistry.His argument was casuistic.

Bổ nghĩa cho danh từ "argument" cần tính từ (casuistic), không dùng danh từ (casuistry).

He is a casuistry.He is a casuist.

Chỉ người cần danh từ chỉ người "casuist", không dùng danh từ trừu tượng "casuistry".

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#casuistry#Danh từ#Tính từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS