Họ từ casuistry
The Word Family of "casuistry"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ casuistry qua casuistry, casuistic và casuist (danh từ và tính từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | casuistry /ˈkæʒjuɪstri/ | phép ngụy biện, lý luận biện hộ tinh vi | |
| Tính từ | casuistic /ˌkæʒjuˈɪstɪk/ | mang tính ngụy biện | |
| Danh từ | casuist /ˈkæʒjuɪst/ | người hay ngụy biện, nhà biện luận đạo đức |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
phép ngụy biện, lý luận biện hộ tinh vi
danh từ không đếm được, chỉ cách lập luận khéo léo nhưng thiếu trung thực để biện minh cho hành vi sai trái.
His argument was dismissed as mere casuistry.
Lập luận của anh ta bị coi là ngụy biện thuần túy.
mang tính ngụy biện
mô tả lập luận hoặc cách lý giải mang tính biện hộ khéo léo nhưng không thật lòng.
The lawyer's casuistic reasoning convinced no one.
Lập luận ngụy biện của luật sư không thuyết phục được ai.
người hay ngụy biện, nhà biện luận đạo đức
chỉ người chuyên dùng lý luận tinh vi để biện minh cho hành vi sai trái.
Critics called him a clever casuist.
Các nhà phê bình gọi ông ta là một kẻ ngụy biện khôn khéo.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của casuistry trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho danh từ "argument" cần tính từ (casuistic), không dùng danh từ (casuistry).
Chỉ người cần danh từ chỉ người "casuist", không dùng danh từ trừu tượng "casuistry".

