Họ từ casual
The Word Family of "casual"
Gốc từ casual có ba dạng: tính từ casual (thoải mái, tuỳ tiện), trạng từ casually (một cách thoải mái) và danh từ casualness (tính chất thoải mái, tuỳ tiện).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | casual /ˈkæʒuəl/ | thoải mái, không trang trọng; tuỳ tiện, ngẫu nhiên | |
| Trạng từ | casually /ˈkæʒuəli/ | một cách thoải mái, ngẫu nhiên | |
| Danh từ | casualness /ˈkæʒuəlnəs/ | tính chất thoải mái, tuỳ tiện |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thoải mái, không trang trọng; tuỳ tiện, ngẫu nhiên
mô tả trang phục/thái độ không trang trọng (casual clothes), hoặc công việc không cố định (casual work).
You can wear casual clothes to the party.
Bạn có thể mặc trang phục thoải mái đến bữa tiệc.
một cách thoải mái, ngẫu nhiên
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách ăn mặc hoặc hành động không trang trọng, tự nhiên.
She dresses casually for work on Fridays.
Cô ấy ăn mặc thoải mái khi đi làm vào thứ Sáu.
tính chất thoải mái, tuỳ tiện
danh từ trừu tượng, không đếm được, chỉ phong cách hoặc thái độ thoải mái, không câu nệ.
I liked the casualness of the restaurant's atmosphere.
Tôi thích sự thoải mái trong không khí của nhà hàng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của casual trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ 'dressed' → cần trạng từ 'casually', không dùng tính từ 'casual'.
Đứng trước danh từ 'meeting' → dùng tính từ 'casual', không dùng trạng từ.
Khi cần danh từ chỉ tính chất, dùng 'casualness', không dùng trực tiếp tính từ 'casual'.

