Họ từ castrate
The Word Family of "castrate"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ castrate ở dạng động từ và danh từ (castration) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | castrate /kæˈstreɪt/ | thiến (động vật, người); làm suy yếu, tước bỏ sức mạnh (nghĩa bóng) | |
| Danh từ | castration /kæˈstreɪʃn/ | sự thiến; sự tước bỏ sức mạnh (nghĩa bóng) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thiến (động vật, người); làm suy yếu, tước bỏ sức mạnh (nghĩa bóng)
nghĩa y học/thú y là loại bỏ tinh hoàn; nghĩa bóng dùng để chỉ việc làm mất hiệu lực, sức mạnh của một tổ chức, chính sách.
The vet castrated the dog to prevent breeding.
Bác sĩ thú y đã thiến con chó để ngăn nó sinh sản.
sự thiến; sự tước bỏ sức mạnh (nghĩa bóng)
danh từ chỉ quá trình hoặc hành động thiến, cũng dùng nghĩa bóng chỉ việc làm suy yếu quyền lực, hiệu lực của điều gì.
The castration of the bill left it with no real power.
Việc làm suy yếu dự luật khiến nó không còn quyền lực thực sự.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của castrate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Ở dạng bị động cần phân từ hai (castrated), không dùng danh từ (castration).
Chủ ngữ cần danh từ (castration), không dùng động từ nguyên mẫu (castrate).
Cần động từ đã chia thì quá khứ (castrated) làm vị ngữ, không dùng danh từ (castration).

