GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ castrate

The Word Family of "castrate"

Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ castrate ở dạng động từ và danh từ (castration) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcastration
Động từcastrate
Tính từ
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
castrate
/kæˈstreɪt/
thiến (động vật, người); làm suy yếu, tước bỏ sức mạnh (nghĩa bóng)
Danh từ
castration
/kæˈstreɪʃn/
sự thiến; sự tước bỏ sức mạnh (nghĩa bóng)
2

Sơ đồ họ từ

castrate
Động từcastrategốc
Danh từcastration+ -ion
3

Nghĩa & ví dụ

Động từcastrate/kæˈstreɪt/

thiến (động vật, người); làm suy yếu, tước bỏ sức mạnh (nghĩa bóng)

nghĩa y học/thú y là loại bỏ tinh hoàn; nghĩa bóng dùng để chỉ việc làm mất hiệu lực, sức mạnh của một tổ chức, chính sách.

The vet castrated the dog to prevent breeding.

Bác sĩ thú y đã thiến con chó để ngăn nó sinh sản.

Danh từcastration/kæˈstreɪʃn/

sự thiến; sự tước bỏ sức mạnh (nghĩa bóng)

danh từ chỉ quá trình hoặc hành động thiến, cũng dùng nghĩa bóng chỉ việc làm suy yếu quyền lực, hiệu lực của điều gì.

The castration of the bill left it with no real power.

Việc làm suy yếu dự luật khiến nó không còn quyền lực thực sự.

4

Cụm từ thường gặp

castrate a male animal
thiến một con vật đực
surgical castration
phẫu thuật thiến
chemical castration
thiến hóa học
the castration of a policy
sự làm suy yếu một chính sách (nghĩa bóng)
castrate the bill's power
tước bỏ hiệu lực của dự luật
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của castrate trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

The dog was castration last week.The dog was castrated last week.

Ở dạng bị động cần phân từ hai (castrated), không dùng danh từ (castration).

The castrate of the animal went well.The castration of the animal went well.

Chủ ngữ cần danh từ (castration), không dùng động từ nguyên mẫu (castrate).

They castration the bull yesterday.They castrated the bull yesterday.

Cần động từ đã chia thì quá khứ (castrated) làm vị ngữ, không dùng danh từ (castration).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#castrate#Động từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS