Họ từ castle
The Word Family of "castle"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ castle qua castle (danh từ và động từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | castle /ˈkɑːsl/ | lâu đài, thành trì | |
| Động từ | castle /ˈkɑːsl/ | nhập thành (thuật ngữ cờ vua) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
lâu đài, thành trì
chỉ công trình kiến trúc lớn, kiên cố thời trung cổ, dùng để phòng thủ hoặc là nơi ở của vua chúa, quý tộc.
The castle sits on top of a hill.
Lâu đài tọa lạc trên đỉnh một ngọn đồi.
nhập thành (thuật ngữ cờ vua)
chỉ nước đi đặc biệt trong cờ vua, di chuyển vua và xe cùng lúc để bảo vệ vua.
White decided to castle early in the game.
Bên trắng quyết định nhập thành sớm trong ván cờ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của castle trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
"castle" trong cờ vua là nước đi có quy tắc cụ thể, không phải di chuyển tùy ý.
Chú ý chính tả: "castle", không phải "castel".

