Họ từ castigate
The Word Family of "castigate"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ castigate ở dạng động từ và danh từ (castigation) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | castigate /ˈkæstɪɡeɪt/ | khiển trách nặng nề, chỉ trích gay gắt | |
| Danh từ | castigation /ˌkæstɪˈɡeɪʃn/ | sự khiển trách nặng nề, sự chỉ trích gay gắt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
khiển trách nặng nề, chỉ trích gay gắt
động từ trang trọng, thường dùng trong văn viết/báo chí, chỉ việc phê phán ai đó một cách nghiêm khắc, công khai vì sai lầm.
The report castigated the government for its slow response.
Bản báo cáo chỉ trích gay gắt chính phủ vì phản ứng chậm chạp.
sự khiển trách nặng nề, sự chỉ trích gay gắt
danh từ trang trọng, chỉ hành động hoặc lời phê phán nghiêm khắc dành cho ai đó.
His public castigation of the team was harsh but fair.
Lời chỉ trích công khai gay gắt của anh ấy dành cho đội bóng là khắc nghiệt nhưng công bằng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của castigate trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cấu trúc đúng là castigate sb FOR sth, không dùng 'to' và không thêm 'about'.
Chủ ngữ cần danh từ (castigation), không dùng động từ nguyên mẫu (castigate).
Cần động từ đã chia thì (castigated) làm vị ngữ, không dùng danh từ (castigation).

