GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ castigate

The Word Family of "castigate"

Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ castigate ở dạng động từ và danh từ (castigation) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcastigation
Động từcastigate
Tính từ
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Động từ
castigate
/ˈkæstɪɡeɪt/
khiển trách nặng nề, chỉ trích gay gắt
Danh từ
castigation
/ˌkæstɪˈɡeɪʃn/
sự khiển trách nặng nề, sự chỉ trích gay gắt
2

Sơ đồ họ từ

castigate
Động từcastigategốc
Danh từcastigation+ -ion
3

Nghĩa & ví dụ

Động từcastigate/ˈkæstɪɡeɪt/

khiển trách nặng nề, chỉ trích gay gắt

động từ trang trọng, thường dùng trong văn viết/báo chí, chỉ việc phê phán ai đó một cách nghiêm khắc, công khai vì sai lầm.

The report castigated the government for its slow response.

Bản báo cáo chỉ trích gay gắt chính phủ vì phản ứng chậm chạp.

Danh từcastigation/ˌkæstɪˈɡeɪʃn/

sự khiển trách nặng nề, sự chỉ trích gay gắt

danh từ trang trọng, chỉ hành động hoặc lời phê phán nghiêm khắc dành cho ai đó.

His public castigation of the team was harsh but fair.

Lời chỉ trích công khai gay gắt của anh ấy dành cho đội bóng là khắc nghiệt nhưng công bằng.

4

Cụm từ thường gặp

castigate sb for sth
khiển trách ai nặng nề vì điều gì
harsh castigation
sự khiển trách khắc nghiệt
castigate the government
chỉ trích gay gắt chính phủ
public castigation
sự chỉ trích công khai
be castigated for failure
bị khiển trách vì thất bại
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của castigate trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He castigated to me about my mistake.He castigated me for my mistake.

Cấu trúc đúng là castigate sb FOR sth, không dùng 'to' và không thêm 'about'.

The castigate was very harsh.The castigation was very harsh.

Chủ ngữ cần danh từ (castigation), không dùng động từ nguyên mẫu (castigate).

She castigation him publicly.She castigated him publicly.

Cần động từ đã chia thì (castigated) làm vị ngữ, không dùng danh từ (castigation).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#castigate#Động từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS