Họ từ cast
The Word Family of "cast"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ cast ở dạng động từ và danh từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | cast /kɑːst/ | ném, quăng; đúc (khuôn); chọn diễn viên | |
| Danh từ | cast /kɑːst/ | dàn diễn viên; khuôn đúc; bó bột |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
ném, quăng; đúc (khuôn); chọn diễn viên
động từ bất quy tắc (cast - cast - cast), nghĩa rất đa dạng: ném ánh nhìn/bóng, đúc kim loại, hoặc chọn diễn viên cho vai diễn.
The director cast her in the leading role.
Đạo diễn đã chọn cô ấy vào vai chính.
dàn diễn viên; khuôn đúc; bó bột
danh từ chỉ tập hợp diễn viên trong một bộ phim/vở kịch, hoặc vật đúc từ khuôn, hoặc lớp bột bó xương gãy.
The whole cast attended the premiere.
Toàn bộ dàn diễn viên đã tham dự buổi công chiếu.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của cast trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'cast' là động từ bất quy tắc, dạng quá khứ/phân từ hai vẫn là 'cast', không thêm '-ed'.
'cast' (dàn diễn viên) là danh từ tập hợp, thường không thêm 's' khi nói chung cả nhóm.
Cụm cố định là 'cast a vote for sb', không thêm 'to' thừa vào giữa câu.

