Họ từ casket
The Word Family of "casket"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ casket qua casket (danh từ và động từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | casket /ˈkɑːskɪt/ | quan tài (Mỹ); hộp nhỏ đựng đồ quý (Anh) | |
| Động từ | casket /ˈkɑːskɪt/ | đặt vào quan tài/hộp (nghĩa văn chương, hiếm dùng) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
quan tài (Mỹ); hộp nhỏ đựng đồ quý (Anh)
trong tiếng Anh-Mỹ nghĩa phổ biến nhất là quan tài; trong tiếng Anh-Anh còn mang nghĩa cổ là hộp nhỏ trang trí đựng đồ trang sức.
The casket was covered with white flowers.
Chiếc quan tài được phủ đầy hoa trắng.
đặt vào quan tài/hộp (nghĩa văn chương, hiếm dùng)
cách dùng cổ, mang tính văn chương, ít gặp trong tiếng Anh hiện đại.
The relics were casketed in gold.
Các di vật được đặt vào hộp bằng vàng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của casket trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
"casket" và "coffin" đều nghĩa là quan tài nhưng "casket" phổ biến hơn trong tiếng Anh-Mỹ; không cần giải thích lặp lại trong câu.
"casket" đã bao hàm nghĩa hộp nhỏ, không cần thêm từ "box" lặp nghĩa.

