Họ từ cask
The Word Family of "cask"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ cask qua cask (danh từ và động từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | cask /kɑːsk/ | thùng gỗ (đựng rượu, bia) | |
| Động từ | cask /kɑːsk/ | ủ, đựng trong thùng gỗ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thùng gỗ (đựng rượu, bia)
chỉ thùng lớn bằng gỗ dùng để đựng và ủ rượu, bia; khác với barrel ở kích cỡ và cách dùng chuyên biệt.
The wine was aged in oak casks for two years.
Rượu vang được ủ trong thùng gỗ sồi suốt hai năm.
ủ, đựng trong thùng gỗ
ít dùng, mang nghĩa chuyên ngành rượu bia khi cho rượu vào thùng gỗ để ủ.
The whisky is casked immediately after distillation.
Rượu whisky được cho vào thùng gỗ ủ ngay sau khi chưng cất.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của cask trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
"cask" là danh từ đếm được, cần số nhiều (casks) khi nói chung.
"cask" chỉ dùng cho thùng gỗ, không dùng cho chai (bottles).

