Họ từ cashier
The Word Family of "cashier"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ cashier qua cashier (danh từ và động từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | cashier /kæˈʃɪə(r)/ | thu ngân viên | |
| Động từ | cashier /kæˈʃɪə(r)/ | sa thải, cách chức (do hành vi sai trái) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thu ngân viên
chỉ người làm việc thu, trả tiền tại quầy thu ngân trong cửa hàng, ngân hàng...
The cashier gave me my change.
Nhân viên thu ngân đưa lại tiền thừa cho tôi.
sa thải, cách chức (do hành vi sai trái)
nghĩa trang trọng, thường dùng trong quân đội/tổ chức khi đuổi việc ai đó vì lỗi nghiêm trọng.
The officer was cashiered for misconduct.
Viên sĩ quan bị cách chức vì hành vi sai trái.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của cashier trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Nói về nghề nghiệp dùng "work as", không dùng "work like".
Ở dạng bị động cần thêm -ed (cashiered) để thành động từ.

