Họ từ cash
The Word Family of "cash"
Một gốc từ, hai dạng. Tìm hiểu cash ở dạng danh từ (tiền mặt) và động từ (đổi thành tiền mặt) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | cash /kæʃ/ | tiền mặt | |
| Động từ | cash /kæʃ/ | đổi thành tiền mặt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tiền mặt
là danh từ không đếm được, chỉ tiền dạng giấy hoặc xu, phân biệt với thẻ hoặc séc (pay in cash / pay by card).
Do you have enough cash to pay for the taxi?
Bạn có đủ tiền mặt để trả tiền taxi không?
đổi thành tiền mặt
thường dùng với séc hoặc phiếu thưởng (cash a check/cheque), nghĩa là nhận tiền mặt tại ngân hàng đổi lấy giấy tờ đó.
I need to cash this check before the bank closes.
Tôi cần đổi tấm séc này ra tiền mặt trước khi ngân hàng đóng cửa.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của cash trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'Cash' là danh từ không đếm được nên không thêm 's' và không dùng với 'many'; dùng 'much/a lot of cash'.
'Cash' (v) đi trực tiếp với tân ngữ là giấy tờ (check/cheque), không cần giới từ 'to'.

