Họ từ case
The Word Family of "case"
Một gốc từ, hai dạng. Tìm hiểu case ở dạng danh từ (trường hợp, vụ việc, hộp đựng) và động từ (bọc, đóng hộp) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | case /keɪs/ | trường hợp, vụ việc, hộp/vỏ đựng | |
| Động từ | case /keɪs/ | bọc, đóng hộp; (thông tục) do thám trước khi trộm |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
trường hợp, vụ việc, hộp/vỏ đựng
nghĩa phổ biến nhất là 'trường hợp' (in this case) hoặc 'vụ án' (a court case); ngoài ra còn nghĩa 'hộp/vỏ đựng' (a pencil case).
In that case, we should leave earlier.
Trong trường hợp đó, chúng ta nên đi sớm hơn.
bọc, đóng hộp; (thông tục) do thám trước khi trộm
nghĩa trang trọng là 'bọc/đóng vào vỏ'; nghĩa thông tục (case a place/joint) là quan sát kỹ một địa điểm trước khi thực hiện hành vi phạm tội.
The thieves cased the bank for weeks before the robbery.
Bọn trộm đã do thám ngân hàng nhiều tuần trước vụ cướp.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của case trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'In case of' đi với danh từ (in case of rain), còn 'in case' đi với mệnh đề (in case it rains).
Khi 'case' làm tân ngữ của mệnh đề quan hệ, thường bỏ 'that' trong văn nói tự nhiên.

