Họ từ cascade
The Word Family of "cascade"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ cascade qua cascade (danh từ và động từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | cascade /kæˈskeɪd/ | thác nước nhỏ (đổ theo bậc); chuỗi liên tiếp | |
| Động từ | cascade /kæˈskeɪd/ | đổ xuống như thác, chảy tràn theo tầng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thác nước nhỏ (đổ theo bậc); chuỗi liên tiếp
chỉ thác nước nhỏ chảy theo nhiều bậc, hoặc nghĩa bóng chỉ một chuỗi sự việc xảy ra liên tiếp.
Water poured down in a cascade over the rocks.
Nước đổ xuống thành thác nhỏ tràn qua các tảng đá.
đổ xuống như thác, chảy tràn theo tầng
diễn tả nước, ánh sáng, tóc... đổ tràn xuống liên tục; cũng dùng nghĩa bóng cho thông tin/hiệu ứng lan truyền theo tầng.
Her hair cascaded down her shoulders.
Mái tóc của cô ấy đổ tràn xuống vai.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của cascade trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Ở thì quá khứ, động từ "cascade" cần thêm -d (cascaded).
Sau "a" cần danh từ (cascade), không dùng dạng -ing của động từ.

