Họ từ carve
The Word Family of "carve"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ carve ở dạng động từ, danh từ (carving) và tính từ (carved) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | carve /kɑːv/ | chạm khắc, đẽo gọt, xẻ (thịt) | |
| Danh từ | carving /ˈkɑːvɪŋ/ | tác phẩm chạm khắc, nghệ thuật chạm khắc | |
| Tính từ | carved /kɑːvd/ | được chạm khắc |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chạm khắc, đẽo gọt, xẻ (thịt)
dùng cho việc tạo hình từ gỗ hoặc đá bằng dao, hoặc cắt thịt thành từng miếng khi ăn.
He carved a wooden statue from a tree trunk.
Anh ấy đã chạm khắc một bức tượng gỗ từ một thân cây.
tác phẩm chạm khắc, nghệ thuật chạm khắc
chỉ vật được chạm khắc hoặc chính hành động chạm khắc như một loại hình nghệ thuật.
The museum displays ancient wood carvings.
Bảo tàng trưng bày các tác phẩm chạm khắc gỗ cổ.
được chạm khắc
phân từ quá khứ dùng làm tính từ, mô tả vật đã được chạm khắc công phu.
They admired the beautifully carved door.
Họ ngắm nhìn cánh cửa được chạm khắc tuyệt đẹp.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của carve trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần phân từ quá khứ carved trong câu bị động.
Sau giới từ "at" cần dùng V-ing (danh động từ), không dùng nguyên mẫu.
Danh từ chỉ tác phẩm chạm khắc là carving, không phải carve.

