Họ từ cartwheel
The Word Family of "cartwheel"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ cartwheel qua cartwheel (danh từ và động từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | cartwheel /ˈkɑːtwiːl/ | động tác lộn ngang (thể dục); bánh xe ngựa | |
| Động từ | cartwheel /ˈkɑːtwiːl/ | lộn ngang, lộn vòng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
động tác lộn ngang (thể dục); bánh xe ngựa
phổ biến nhất với nghĩa động tác thể dục lộn ngang, chống tay xuống đất và xoay người; nghĩa cổ chỉ bánh xe của xe ngựa.
The gymnast performed a perfect cartwheel.
Vận động viên thể dục thực hiện một cú lộn ngang hoàn hảo.
lộn ngang, lộn vòng
thực hiện động tác lộn ngang; cũng dùng nghĩa bóng khi vật gì lăn/lộn vòng mất kiểm soát.
The car cartwheeled off the road after the crash.
Chiếc xe lộn vòng ra khỏi đường sau vụ va chạm.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của cartwheel trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau "do a" cần danh từ (cartwheel), không dùng dạng -ing.
Ở thì quá khứ, động từ "cartwheel" cần thêm -ed (cartwheeled).

