GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ cartoon

The Word Family of "cartoon"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ cartoon ở dạng danh từ, động từ và tính từ (cartoonish) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcartoon
Động từcartoon
Tính từcartoonish
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
cartoon
/kɑːˈtuːn/
phim hoạt hình; tranh biếm họa
Động từ
cartoon
/kɑːˈtuːn/
vẽ (ai đó/việc gì) theo phong cách hoạt hình, biếm họa
Tính từ
cartoonish
/kɑːˈtuːnɪʃ/
mang tính hoạt hình, ngộ nghĩnh, phóng đại
2

Sơ đồ họ từ

cartoon
Danh từcartoongốc
Động từcartoongốc
Tính từcartoonish+ -ish
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từcartoon/kɑːˈtuːn/

phim hoạt hình; tranh biếm họa

danh từ đếm được, chỉ phim hoạt hình cho trẻ em hoặc tranh vẽ châm biếm đăng trên báo.

My son watches cartoons every Saturday morning.

Con trai tôi xem phim hoạt hình mỗi sáng thứ Bảy.

Động từcartoon/kɑːˈtuːn/

vẽ (ai đó/việc gì) theo phong cách hoạt hình, biếm họa

ít phổ biến hơn dạng danh từ, dùng khi mô tả hành động vẽ biếm họa hoặc mô phỏng cường điệu.

The magazine cartooned the senator as a clumsy giant.

Tạp chí vẽ biếm họa vị thượng nghị sĩ như một gã khổng lồ vụng về.

Tính từcartoonish/kɑːˈtuːnɪʃ/

mang tính hoạt hình, ngộ nghĩnh, phóng đại

mô tả hình ảnh, phong cách hoặc hành vi giống hoạt hình, thường phóng đại và không thực tế.

The villain's cartoonish laugh made the film feel less scary.

Tiếng cười ngộ nghĩnh kiểu hoạt hình của kẻ phản diện khiến bộ phim bớt đáng sợ.

4

Cụm từ thường gặp

a Saturday morning cartoon
phim hoạt hình chiếu sáng thứ Bảy
a political cartoon
tranh biếm họa chính trị
cartoonish exaggeration
sự phóng đại kiểu hoạt hình
draw a cartoon
vẽ một bức tranh biếm họa/hoạt hình
look cartoonish
trông ngộ nghĩnh, giống hoạt hình
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của cartoon trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

This movie is very cartoon.This movie looks very cartoonish.

Để mô tả tính chất cần tính từ (cartoonish), không dùng trực tiếp danh từ (cartoon) sau to be.

Children watch cartoon every day.Children watch cartoons every day.

'cartoon' là danh từ đếm được, cần số nhiều (cartoons) khi nói chung chung.

The artist cartoonish the mayor in the newspaper.The artist cartooned the mayor in the newspaper.

Cần động từ (cartooned) làm vị ngữ, không dùng tính từ (cartoonish).

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#cartoon#Danh từ#Động từ#Tính từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS