Họ từ cartoon
The Word Family of "cartoon"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ cartoon ở dạng danh từ, động từ và tính từ (cartoonish) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | cartoon /kɑːˈtuːn/ | phim hoạt hình; tranh biếm họa | |
| Động từ | cartoon /kɑːˈtuːn/ | vẽ (ai đó/việc gì) theo phong cách hoạt hình, biếm họa | |
| Tính từ | cartoonish /kɑːˈtuːnɪʃ/ | mang tính hoạt hình, ngộ nghĩnh, phóng đại |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
phim hoạt hình; tranh biếm họa
danh từ đếm được, chỉ phim hoạt hình cho trẻ em hoặc tranh vẽ châm biếm đăng trên báo.
My son watches cartoons every Saturday morning.
Con trai tôi xem phim hoạt hình mỗi sáng thứ Bảy.
vẽ (ai đó/việc gì) theo phong cách hoạt hình, biếm họa
ít phổ biến hơn dạng danh từ, dùng khi mô tả hành động vẽ biếm họa hoặc mô phỏng cường điệu.
The magazine cartooned the senator as a clumsy giant.
Tạp chí vẽ biếm họa vị thượng nghị sĩ như một gã khổng lồ vụng về.
mang tính hoạt hình, ngộ nghĩnh, phóng đại
mô tả hình ảnh, phong cách hoặc hành vi giống hoạt hình, thường phóng đại và không thực tế.
The villain's cartoonish laugh made the film feel less scary.
Tiếng cười ngộ nghĩnh kiểu hoạt hình của kẻ phản diện khiến bộ phim bớt đáng sợ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của cartoon trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Để mô tả tính chất cần tính từ (cartoonish), không dùng trực tiếp danh từ (cartoon) sau to be.
'cartoon' là danh từ đếm được, cần số nhiều (cartoons) khi nói chung chung.
Cần động từ (cartooned) làm vị ngữ, không dùng tính từ (cartoonish).

