Họ từ cartography
The Word Family of "cartography"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ cartography qua cartography, cartographer và cartographic (danh từ và tính từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | cartography /kɑːˈtɒgrəfi/ | ngành bản đồ học | |
| Danh từ | cartographer /kɑːˈtɒgrəfə(r)/ | nhà bản đồ học, người vẽ bản đồ | |
| Tính từ | cartographic /ˌkɑːtəˈgræfɪk/ | thuộc về bản đồ học |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
ngành bản đồ học
danh từ không đếm được, chỉ khoa học và nghệ thuật vẽ, thiết kế bản đồ.
She studied cartography at university.
Cô ấy học ngành bản đồ học ở đại học.
nhà bản đồ học, người vẽ bản đồ
chỉ người làm nghề nghiên cứu, thiết kế bản đồ.
The cartographer updated the map with new roads.
Nhà bản đồ học đã cập nhật bản đồ với các con đường mới.
thuộc về bản đồ học
mô tả những gì liên quan đến việc vẽ, thiết kế bản đồ; đứng trước danh từ.
The museum displays rare cartographic tools.
Bảo tàng trưng bày các dụng cụ bản đồ học quý hiếm.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của cartography trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Nói về nghề nghiệp của người cần danh từ chỉ người "cartographer", không dùng danh từ trừu tượng "cartography".
Bổ nghĩa cho danh từ "methods" cần tính từ "cartographic", không dùng danh từ.

