Họ từ cart
The Word Family of "cart"
Một gốc từ, hai dạng. Tìm hiểu cart ở dạng danh từ (xe đẩy) và động từ (chở, vác nặng) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | cart /kɑːt/ | xe đẩy, xe kéo | |
| Động từ | cart /kɑːt/ | chở, vác (một cách vất vả) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
xe đẩy, xe kéo
chỉ loại xe nhỏ có bánh dùng để chở hàng hoặc đồ, thường đẩy bằng tay hoặc kéo bởi ngựa. Ở Mỹ, 'shopping cart' là xe đẩy siêu thị (Anh-Anh dùng 'trolley').
She pushed the shopping cart down the aisle.
Cô ấy đẩy xe đẩy hàng dọc theo lối đi.
chở, vác (một cách vất vả)
thường dùng trong cụm 'cart something around/away/off', diễn tả việc mang vác đồ nặng hoặc bất tiện từ nơi này sang nơi khác.
He had to cart his luggage across the airport.
Anh ấy phải vác hành lý đi khắp sân bay.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của cart trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Nhầm 'cart' (xe đẩy) với 'carton' (hộp giấy đựng sữa/nước) vì phát âm gần giống nhau.
Không nên dùng động từ 'cart' cùng câu với danh từ 'cart'; 'push/pull the cart' tự nhiên hơn.

