Họ từ carry
The Word Family of "carry"
Từ carry chủ yếu dùng làm động từ với nghĩa mang hoặc vác; carrier là dạng danh từ phái sinh chỉ người hoặc phương tiện vận chuyển hàng hóa.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | carry /ˈkæri/ | mang, vác, chuyên chở | |
| Danh từ | carrier /ˈkæriə/ | người/vật vận chuyển, hãng vận tải, vật mang mầm bệnh |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
mang, vác, chuyên chở
Động từ quy tắc (chú ý: y → ied): carried – carried. Chỉ việc nâng và di chuyển vật gì từ nơi này sang nơi khác. Khác với bring (mang đến) và take (mang đi) ở hướng di chuyển.
He carried all the heavy boxes upstairs by himself.
Anh ấy tự mình mang tất cả các thùng nặng lên lầu.
người/vật vận chuyển, hãng vận tải, vật mang mầm bệnh
Chỉ người hoặc công ty vận chuyển hàng hóa (carrier bag, aircraft carrier), hoặc sinh vật mang mầm bệnh mà không bị bệnh (disease carrier).
The airline is the largest carrier in Southeast Asia.
Hãng hàng không đó là hãng vận tải lớn nhất ở Đông Nam Á.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của carry trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Với động từ kết thúc bằng phụ âm + y, đổi y → i trước khi thêm -ed: carry → carried.
Carry dùng cho vật thể được nâng lên; khi chở người đi đâu, dùng take hoặc drive.
Carry chỉ hành động đang mang; khi muốn nói để quên đồ đâu đó, dùng leave.
