NGỮ PHÁP · HỌ TỪ
Họ từ carpet
The Word Family of "carpet"
Hai dạng của gốc carpet: danh từ (carpet - tấm thảm) và động từ (carpet - trải thảm) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcarpet
Động từcarpet
Tính từ–
Trạng từ–
1
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | carpet /ˈkɑːpɪt/ | tấm thảm | |
| Động từ | carpet /ˈkɑːpɪt/ | trải thảm |
2
Sơ đồ họ từ
carpet
Danh từcarpetgốc
Động từcarpetgốc
3
Nghĩa & ví dụ
Danh từcarpet/ˈkɑːpɪt/
tấm thảm
chỉ vật liệu dệt dày dùng để trải sàn nhà.
They laid a new carpet in the living room.
Họ trải một tấm thảm mới trong phòng khách.
Động từcarpet/ˈkɑːpɪt/
trải thảm
thường dùng ở dạng bị động (be carpeted) để chỉ sàn nhà đã được trải thảm.
The whole house is carpeted.
Cả căn nhà đều được trải thảm.
4
Cụm từ thường gặp
lay/fit a carpet
trải thảm
a red carpet
thảm đỏ
wall-to-wall carpet
thảm trải kín sàn
sweep sth under the carpet
che giấu vấn đề (thành ngữ)
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ
Mở trong appLuyện chọn dạng từ của carpet trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
5
Lỗi thường gặp
✗ The floor is carpet.→✓ The floor is carpeted.
Ở dạng bị động cần phân từ quá khứ 'carpeted', không dùng dạng nguyên mẫu 'carpet'.
✗ They carpet the room last year.→✓ They carpeted the room last year.
Ở thì quá khứ đơn cần thêm '-ed' cho động từ: carpeted.
Kiểm tra nhanh 3 câu
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ6
Chủ đề liên quan
#carpet#Danh từ#Động từ

