Họ từ carpenter
The Word Family of "carpenter"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ carpenter qua carpenter và carpentry (danh từ và động từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | carpenter /ˈkɑːpɪntə(r)/ | thợ mộc | |
| Danh từ | carpentry /ˈkɑːpɪntri/ | nghề mộc, công việc mộc | |
| Động từ | carpenter /ˈkɑːpɪntə(r)/ | đóng, ghép (đồ gỗ) một cách khéo léo |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
thợ mộc
chỉ người làm nghề đóng, sửa đồ vật bằng gỗ (khung nhà, đồ nội thất...).
My uncle works as a carpenter.
Chú tôi làm nghề thợ mộc.
nghề mộc, công việc mộc
danh từ không đếm được, chỉ ngành nghề hoặc kỹ năng làm việc với gỗ nói chung.
He learned carpentry from his father.
Anh ấy học nghề mộc từ cha mình.
đóng, ghép (đồ gỗ) một cách khéo léo
ít dùng hơn dạng danh từ, mang nghĩa lắp ghép cẩn thận, tỉ mỉ như thợ mộc.
The shelves were carefully carpentered together.
Các kệ gỗ được ghép lại với nhau rất cẩn thận.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của carpenter trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Nói về nghề/kỹ năng cần danh từ trừu tượng "carpentry", không dùng danh từ chỉ người "carpenter".
Nói về nghề nghiệp của người cần danh từ chỉ người "carpenter".

