Họ từ carp
The Word Family of "carp"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ carp ở dạng động từ (phàn nàn) và tính từ (carping) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | carp /kɑːp/ | phàn nàn, càu nhàu liên tục về những chuyện nhỏ nhặt | |
| Tính từ | carping /ˈkɑːpɪŋ/ | hay bắt bẻ, chỉ trích vặt vãnh |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
phàn nàn, càu nhàu liên tục về những chuyện nhỏ nhặt
mang sắc thái tiêu cực, chỉ việc chê bai, bắt bẻ dai dẳng về những điều không quan trọng; thường đi với 'about/at'.
He's always carping about the weather.
Anh ta lúc nào cũng càu nhàu về thời tiết.
hay bắt bẻ, chỉ trích vặt vãnh
dạng phân từ hiện tại dùng như tính từ, mô tả lời phê bình vặt vãnh, khó chịu, thường đi trước danh từ 'criticism'.
She ignored his carping criticism and kept working.
Cô ấy phớt lờ những lời chỉ trích vặt vãnh của anh ta và tiếp tục làm việc.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của carp trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
carp đi với giới từ 'at' khi nhắm vào một người, không dùng trực tiếp như ngoại động từ.
Sau 'stop' cần động từ dạng V-ing (carping), không dùng động từ nguyên mẫu.
Sau to be mô tả tính chất → dùng tính từ (carping), không dùng động từ nguyên mẫu (carp).

