Họ từ carouse
The Word Family of "carouse"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ carouse qua carouse, carousal và carouser (động từ và danh từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | carouse /kəˈraʊz/ | chè chén say sưa, nhậu nhẹt ồn ào | |
| Danh từ | carousal /kəˈraʊzl/ | cuộc chè chén say sưa | |
| Danh từ | carouser /kəˈraʊzə(r)/ | người hay chè chén, kẻ nhậu nhẹt |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
chè chén say sưa, nhậu nhẹt ồn ào
uống rượu và vui chơi ồn ào cùng nhóm người, thường vào ban đêm; mang sắc thái hơi tiêu cực.
The sailors caroused in the tavern all night.
Các thủy thủ chè chén say sưa trong quán rượu suốt đêm.
cuộc chè chén say sưa
chỉ buổi tiệc tùng, nhậu nhẹt ồn ào; ít trang trọng, hơi cổ.
The night ended in a drunken carousal.
Đêm hôm đó kết thúc bằng một cuộc chè chén say sưa.
người hay chè chén, kẻ nhậu nhẹt
chỉ người có thói quen uống rượu, ăn chơi ồn ào.
The carousers stumbled out of the pub at dawn.
Những kẻ nhậu nhẹt loạng choạng rời khỏi quán rượu lúc rạng sáng.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của carouse trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần động từ làm vị ngữ → dùng "carouse", không dùng danh từ "carousal".
Chỉ người thực hiện hành động cần danh từ chỉ người (carouser), không dùng động từ.

