Họ từ carom
The Word Family of "carom"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ carom qua carom (danh từ và động từ) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | carom /ˈkærəm/ | cú va chạm dội lại (bi-a) | |
| Động từ | carom /ˈkærəm/ | bật dội, va vào rồi bật ra |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cú va chạm dội lại (bi-a)
chỉ cú đánh trong bi-a khi bi va vào một vật rồi bật sang hướng khác; cũng dùng cho va chạm dội lại nói chung.
He made a clever carom off the cushion.
Anh ấy thực hiện một cú carom khéo léo dội vào thành bàn.
bật dội, va vào rồi bật ra
diễn tả vật thể va chạm vào bề mặt rồi bật sang hướng khác; thường đi với off/into.
The ball caromed off the wall and into the street.
Quả bóng dội vào tường rồi bật ra đường.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của carom trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
"carom" đi với giới từ "off" (dội ra khỏi), không dùng "with".
Ở thì quá khứ, động từ "carom" cần thêm -ed (caromed).

