Họ từ carol
The Word Family of "carol"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ carol ở dạng danh từ và động từ — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | carol /ˈkærəl/ | bài hát mừng (đặc biệt là mừng Giáng sinh) | |
| Động từ | carol /ˈkærəl/ | hát mừng, ca hát vui vẻ (thường theo nhóm, đi từng nhà) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bài hát mừng (đặc biệt là mừng Giáng sinh)
danh từ đếm được, chỉ thể loại bài hát vui tươi hát trong dịp lễ, phổ biến nhất là 'Christmas carol'.
The choir sang carols in the town square.
Ban đồng ca hát những bài carol tại quảng trường thị trấn.
hát mừng, ca hát vui vẻ (thường theo nhóm, đi từng nhà)
ít trang trọng và ít phổ biến hơn dạng danh từ; thường dùng ở dạng -ing: caroling/carolling (đi hát mừng theo nhóm).
Children went caroling from house to house.
Bọn trẻ đi hát mừng từ nhà này sang nhà khác.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của carol trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'carol' đã mang nghĩa bài hát mừng lễ, không cần thêm 'song' phía sau, gây thừa nghĩa.
Cách diễn đạt tự nhiên hơn là 'go caroling', không dùng carol như động từ thường trần trụi trong văn nói hiện đại.
Cần phân từ hai đúng (written) chứ không phải dạng quá khứ đơn (wrote) sau to be ở câu bị động.

