Họ từ cargo
The Word Family of "cargo"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ cargo ở dạng danh từ (hàng hóa vận chuyển) và tính từ (thuộc về vận chuyển hàng hóa) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | cargo /ˈkɑːɡəʊ/ | hàng hóa (vận chuyển bằng tàu, máy bay, xe tải) | |
| Tính từ | cargo /ˈkɑːɡəʊ/ | thuộc về vận chuyển hàng hóa |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
hàng hóa (vận chuyển bằng tàu, máy bay, xe tải)
không đếm được khi nói chung, có thể đếm được khi nói về các loại hàng hóa khác nhau (cargoes).
The ship was carrying a cargo of grain.
Con tàu chở một lô hàng ngũ cốc.
thuộc về vận chuyển hàng hóa
dùng trước danh từ để chỉ phương tiện hoặc không gian dùng chở hàng: cargo ship, cargo plane, cargo hold.
The cargo plane landed at the military base.
Máy bay chở hàng đã hạ cánh xuống căn cứ quân sự.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của cargo trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cargo thường không đếm được khi nói chung → dùng a lot of cargo, tránh thêm -s trừ khi nói cụ thể về các loại hàng (cargoes).
Khi làm tính từ đứng trước danh từ, cargo luôn ở dạng số ít, không thêm -es.

