Họ từ caress
The Word Family of "caress"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ caress ở dạng danh từ (cái vuốt ve) và động từ (vuốt ve, âu yếm) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | caress /kəˈres/ | cái vuốt ve, sự âu yếm | |
| Động từ | caress /kəˈres/ | vuốt ve, âu yếm, mơn trớn |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cái vuốt ve, sự âu yếm
chỉ hành động chạm nhẹ nhàng, âu yếm; đếm được khi nói về một cử chỉ cụ thể.
She felt the gentle caress of the breeze on her face.
Cô cảm nhận được cái vuốt ve nhẹ nhàng của làn gió trên mặt.
vuốt ve, âu yếm, mơn trớn
dùng khi chạm nhẹ nhàng, trìu mến vào ai đó hoặc vật gì; cũng dùng cho nghĩa bóng (ánh sáng, gió mơn trớn).
He gently caressed the child's hair.
Anh ấy nhẹ nhàng vuốt ve mái tóc của đứa trẻ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của caress trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Chỉ hành động cụ thể → dùng danh từ caress, không dùng dạng -ing.
Chủ ngữ số ít ở thì hiện tại đơn cần thêm -ed cho thì quá khứ, hoặc -es cho hiện tại (caresses).

