Họ từ careless
The Word Family of "careless"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ careless ở dạng tính từ (bất cẩn, cẩu thả), trạng từ carelessly và danh từ carelessness (sự bất cẩn) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Tính từ | careless /ˈkeələs/ | bất cẩn, cẩu thả, thiếu chú ý | |
| Trạng từ | carelessly /ˈkeələsli/ | một cách bất cẩn, cẩu thả | |
| Danh từ | carelessness /ˈkeələsnəs/ | sự bất cẩn, tính cẩu thả |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bất cẩn, cẩu thả, thiếu chú ý
mô tả người hoặc hành động thiếu sự cẩn thận cần thiết, dễ gây lỗi hoặc tai nạn. Thường đi với about/with.
It was careless of him to leave the door unlocked.
Thật bất cẩn khi anh ấy để cửa không khóa.
một cách bất cẩn, cẩu thả
bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động thiếu chú ý, không cẩn thận.
She carelessly threw her keys on the table.
Cô ấy vứt chìa khóa lên bàn một cách bất cẩn.
sự bất cẩn, tính cẩu thả
chỉ tính cách hoặc trạng thái thiếu chú ý dẫn đến sai sót; không đếm được.
The accident was caused by carelessness.
Tai nạn xảy ra do sự bất cẩn.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của careless trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Bổ nghĩa cho động từ (drove) → dùng trạng từ (carelessly), không dùng tính từ.
Chủ ngữ cần danh từ → dùng carelessness, không dùng tính từ careless.

