GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ careless

The Word Family of "careless"

Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ careless ở dạng tính từ (bất cẩn, cẩu thả), trạng từ carelessly và danh từ carelessness (sự bất cẩn) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcarelessness
Động từ
Tính từcareless
Trạng từcarelessly
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Tính từ
careless
/ˈkeələs/
bất cẩn, cẩu thả, thiếu chú ý
Trạng từ
carelessly
/ˈkeələsli/
một cách bất cẩn, cẩu thả
Danh từ
carelessness
/ˈkeələsnəs/
sự bất cẩn, tính cẩu thả
2

Sơ đồ họ từ

careless
Tính từcarelessgốc + -less
Trạng từcarelessly+ -ly
Danh từcarelessness+ -ness
3

Nghĩa & ví dụ

Tính từcareless/ˈkeələs/

bất cẩn, cẩu thả, thiếu chú ý

mô tả người hoặc hành động thiếu sự cẩn thận cần thiết, dễ gây lỗi hoặc tai nạn. Thường đi với about/with.

It was careless of him to leave the door unlocked.

Thật bất cẩn khi anh ấy để cửa không khóa.

Trạng từcarelessly/ˈkeələsli/

một cách bất cẩn, cẩu thả

bổ nghĩa cho động từ, mô tả cách hành động thiếu chú ý, không cẩn thận.

She carelessly threw her keys on the table.

Cô ấy vứt chìa khóa lên bàn một cách bất cẩn.

Danh từcarelessness/ˈkeələsnəs/

sự bất cẩn, tính cẩu thả

chỉ tính cách hoặc trạng thái thiếu chú ý dẫn đến sai sót; không đếm được.

The accident was caused by carelessness.

Tai nạn xảy ra do sự bất cẩn.

4

Cụm từ thường gặp

a careless mistake
một lỗi bất cẩn
careless with money
bất cẩn trong việc chi tiêu
drive carelessly
lái xe một cách bất cẩn
sheer carelessness
sự bất cẩn hoàn toàn
act carelessly
hành động cẩu thả
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của careless trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

He drove very careless.He drove very carelessly.

Bổ nghĩa cho động từ (drove) → dùng trạng từ (carelessly), không dùng tính từ.

His careless caused the accident.His carelessness caused the accident.

Chủ ngữ cần danh từ → dùng carelessness, không dùng tính từ careless.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#careless#Tính từ#Trạng từ#Danh từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS