GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ careful

The Word Family of "careful"

Gốc từ careful thuộc cùng họ với care (danh từ/động từ) và carefully (trạng từ). Đây là một họ từ quan trọng để diễn tả sự quan tâm và cẩn thận trong tiếng Anh.

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcare
Động từcare
Tính từcareful
Trạng từcarefully
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
care
/keə(r)/
sự quan tâm, sự chăm sóc; sự cẩn thận
Động từ
care
/keə(r)/
quan tâm, để ý; lo lắng; chăm sóc
Tính từ
careful
/ˈkeəfl/
cẩn thận, thận trọng
Trạng từ
carefully
/ˈkeəfli/
một cách cẩn thận, thận trọng
2

Sơ đồ họ từ

careful
Danh từcaregốc liên quan
Động từcaregốc liên quan
Tính từcarefulgốc
Trạng từcarefully+ -ly
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từcare/keə(r)/

sự quan tâm, sự chăm sóc; sự cẩn thận

thường không đếm được; 'take care of' = chăm sóc ai/cái gì; 'with care' = một cách cẩn thận.

Handle this package with care.

Hãy cẩn thận khi xử lý gói hàng này.

Động từcare/keə(r)/

quan tâm, để ý; lo lắng; chăm sóc

'care about' = quan tâm đến điều gì; 'care for' = chăm sóc ai hoặc thích cái gì (trang trọng).

He really cares about his students.

Anh ấy thực sự quan tâm đến học sinh của mình.

Tính từcareful/ˈkeəfl/

cẩn thận, thận trọng

thường theo sau bởi 'about' hoặc 'with' (be careful about/with sth) hoặc to-infinitive (be careful to do sth); trái nghĩa là 'careless'.

Be careful when you cross the road.

Hãy cẩn thận khi bạn qua đường.

Trạng từcarefully/ˈkeəfli/

một cách cẩn thận, thận trọng

bổ nghĩa cho động từ, chỉ hành động được thực hiện với sự chú ý và thận trọng cao.

Please read the instructions carefully.

Hãy đọc hướng dẫn một cách cẩn thận.

4

Cụm từ thường gặp

take care of
chăm sóc, lo liệu
be careful about/with sth
cẩn thận với điều gì
with great care
với sự cẩn thận cao
handle with care
xử lý cẩn thận
careful consideration
sự xem xét cẩn thận
read/listen carefully
đọc/nghe kỹ
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của careful trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

She is very care about her health.She is very careful about her health.

Sau 'very' và 'to be' cần tính từ 'careful', không dùng danh từ/động từ 'care'.

Drive careful on the highway.Drive carefully on the highway.

Bổ nghĩa cho động từ 'drive' → cần trạng từ 'carefully'.

Be careful of the traffic.Be careful about/with the traffic.

'Careful' thường đi với 'about/with', ít dùng với 'of' khi nói về sự cẩn trọng chung.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 17 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#careful#Danh từ#Động từ#Tính từ#Trạng từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS