Họ từ careful
The Word Family of "careful"
Gốc từ careful thuộc cùng họ với care (danh từ/động từ) và carefully (trạng từ). Đây là một họ từ quan trọng để diễn tả sự quan tâm và cẩn thận trong tiếng Anh.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | care /keə(r)/ | sự quan tâm, sự chăm sóc; sự cẩn thận | |
| Động từ | care /keə(r)/ | quan tâm, để ý; lo lắng; chăm sóc | |
| Tính từ | careful /ˈkeəfl/ | cẩn thận, thận trọng | |
| Trạng từ | carefully /ˈkeəfli/ | một cách cẩn thận, thận trọng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự quan tâm, sự chăm sóc; sự cẩn thận
thường không đếm được; 'take care of' = chăm sóc ai/cái gì; 'with care' = một cách cẩn thận.
Handle this package with care.
Hãy cẩn thận khi xử lý gói hàng này.
quan tâm, để ý; lo lắng; chăm sóc
'care about' = quan tâm đến điều gì; 'care for' = chăm sóc ai hoặc thích cái gì (trang trọng).
He really cares about his students.
Anh ấy thực sự quan tâm đến học sinh của mình.
cẩn thận, thận trọng
thường theo sau bởi 'about' hoặc 'with' (be careful about/with sth) hoặc to-infinitive (be careful to do sth); trái nghĩa là 'careless'.
Be careful when you cross the road.
Hãy cẩn thận khi bạn qua đường.
một cách cẩn thận, thận trọng
bổ nghĩa cho động từ, chỉ hành động được thực hiện với sự chú ý và thận trọng cao.
Please read the instructions carefully.
Hãy đọc hướng dẫn một cách cẩn thận.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của careful trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Sau 'very' và 'to be' cần tính từ 'careful', không dùng danh từ/động từ 'care'.
Bổ nghĩa cho động từ 'drive' → cần trạng từ 'carefully'.
'Careful' thường đi với 'about/with', ít dùng với 'of' khi nói về sự cẩn trọng chung.

