Họ từ career
The Word Family of "career"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ career ở dạng danh từ (sự nghiệp) và động từ (lao nhanh mất kiểm soát) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | career /kəˈrɪə(r)/ | sự nghiệp, nghề nghiệp | |
| Động từ | career /kəˈrɪə(r)/ | lao nhanh, mất kiểm soát |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự nghiệp, nghề nghiệp
chỉ quá trình làm việc lâu dài trong một lĩnh vực; khác với "job" (một công việc cụ thể).
She has had a successful career in medicine.
Cô ấy đã có một sự nghiệp thành công trong ngành y.
lao nhanh, mất kiểm soát
nghĩa ít gặp hơn, dùng để mô tả xe hoặc vật gì đó di chuyển rất nhanh và mất kiểm soát.
The car careered off the road and hit a tree.
Chiếc xe lao mất kiểm soát ra khỏi đường và đâm vào cây.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của career trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Career với nghĩa "sự nghiệp" là danh từ, không dùng trực tiếp làm động từ mang nghĩa này.
Dùng động từ "have" với danh từ career, không dùng "works a career".
Động từ career (nghĩa lao nhanh mất kiểm soát) không liên quan đến nghĩa "gây dựng sự nghiệp".

