Họ từ careen
The Word Family of "careen"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ careen ở dạng động từ (lao nhanh mất kiểm soát, nghiêng ngả) và danh từ careening (sự lao nhanh mất kiểm soát) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | careen /kəˈriːn/ | lao nhanh mất kiểm soát, nghiêng ngả, chao đảo | |
| Danh từ | careening /kəˈriːnɪŋ/ | sự lao nhanh mất kiểm soát, sự chao đảo |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
lao nhanh mất kiểm soát, nghiêng ngả, chao đảo
chủ yếu dùng ở Anh Mỹ để mô tả xe cộ hoặc vật thể di chuyển nhanh, mất thăng bằng, dễ gây tai nạn.
The truck careened down the hill and crashed into a fence.
Chiếc xe tải lao nhanh mất kiểm soát xuống đồi và đâm vào hàng rào.
sự lao nhanh mất kiểm soát, sự chao đảo
danh động từ ít dùng, thường xuất hiện trong văn miêu tả để chỉ hành động lao đi mất kiểm soát.
The careening of the car caused panic among pedestrians.
Việc chiếc xe lao đi mất kiểm soát đã gây hoảng loạn cho người đi bộ.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của careen trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần chia động từ theo thì quá khứ đơn → dùng careened, không dùng nguyên mẫu.
Chủ ngữ số ít ở thì quá khứ vẫn cần chia đúng động từ (careened).

