Họ từ care
The Word Family of "care"
Gốc từ care có bốn dạng đầy đủ: *danh từ* (sự quan tâm, sự chăm sóc), *động từ* (quan tâm, chăm sóc), *tính từ* careful (cẩn thận) và *trạng từ* carefully (một cách cẩn thận). Đây là một trong những họ từ quan trọng nhất ở cấp A2.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | care /keər/ | sự quan tâm, sự chăm sóc; sự cẩn thận | |
| Động từ | care /keər/ | quan tâm, để ý; lo lắng; chăm sóc | |
| Tính từ | careful /ˈkeəfl/ | cẩn thận, thận trọng | |
| Trạng từ | carefully /ˈkeəfli/ | một cách cẩn thận, thận trọng |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
sự quan tâm, sự chăm sóc; sự cẩn thận
Thường không đếm được. 'Take care of' = chăm sóc ai/cái gì. 'With care' = một cách cẩn thận. 'In care' (Anh) = trong trại trẻ mồ côi hoặc nhà tế bần.
Handle this package with care.
Hãy cẩn thận khi xử lý gói hàng này.
quan tâm, để ý; lo lắng; chăm sóc
'Care about' = quan tâm đến điều gì (She cares about the environment). 'Care for' = chăm sóc ai hoặc thích cái gì (formal). 'I don't care' = tôi không quan tâm.
He really cares about his students.
Anh ấy thực sự quan tâm đến học sinh của mình.
cẩn thận, thận trọng
Thường theo sau bởi 'about' hoặc 'with' (be careful about/with sth) hoặc to-infinitive (be careful to do sth). Trái nghĩa: 'careless'.
Be careful when you cross the road.
Hãy cẩn thận khi bạn qua đường.
một cách cẩn thận, thận trọng
Bổ nghĩa cho động từ, chỉ hành động được thực hiện với sự chú ý và thận trọng cao. Đây là một trong những trạng từ thông dụng nhất trong tiếng Anh.
Please read the instructions carefully.
Hãy đọc hướng dẫn một cách cẩn thận.
Cụm từ thường gặp
Lỗi thường gặp
Sau 'very' và 'to be' cần tính từ 'careful', không dùng danh từ/động từ 'care'.
Bổ nghĩa cho động từ 'drive' → cần trạng từ 'carefully'.
'Care about' = quan tâm đến vấn đề; 'care for' = chăm sóc người/vật hoặc thích (formal).
