Họ từ card
The Word Family of "card"
Hai dạng của gốc card: danh từ (card - tấm thẻ, tấm bìa) và động từ (card - kiểm tra giấy tờ tuổi) — kèm nghĩa, phát âm và ví dụ song ngữ.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | card /kɑːd/ | tấm thẻ, tấm bìa, tấm thiệp | |
| Động từ | card /kɑːd/ | kiểm tra giấy tờ (để xác minh tuổi) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
tấm thẻ, tấm bìa, tấm thiệp
chỉ vật làm bằng bìa cứng dùng để ghi thông tin, chơi bài, hoặc gửi lời chúc.
She sent me a birthday card.
Cô ấy gửi cho tôi một tấm thiệp sinh nhật.
kiểm tra giấy tờ (để xác minh tuổi)
thường dùng ở dạng bị động (be carded), nghĩa là bị yêu cầu xuất trình giấy tờ tùy thân để chứng minh đủ tuổi mua rượu/thuốc lá.
I got carded when I tried to buy beer.
Tôi bị yêu cầu xuất trình giấy tờ khi cố mua bia.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của card trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
'card' là danh từ đếm được, cần thêm 's' khi ở số nhiều.
Ở dạng bị động cần phân từ quá khứ 'carded', không dùng dạng nguyên mẫu.

