Họ từ carbon
The Word Family of "carbon"
Gốc từ carbon có ba dạng: danh từ carbon (nguyên tố cacbon), tính từ carbonic (thuộc về cacbon) và động từ carbonize (cacbon hóa, than hóa).
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | carbon /ˈkɑːbən/ | cacbon (nguyên tố hóa học) | |
| Tính từ | carbonic /kɑːˈbɒnɪk/ | thuộc về cacbon, chứa cacbon | |
| Động từ | carbonize /ˈkɑːbənaɪz/ | cacbon hóa, than hóa (do nhiệt) |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
cacbon (nguyên tố hóa học)
nguyên tố cơ bản trong mọi sinh vật sống; thường xuất hiện trong các cụm về môi trường như 'carbon emissions' (khí thải cacbon).
The company aims to reduce its carbon emissions.
Công ty đặt mục tiêu giảm lượng khí thải cacbon.
thuộc về cacbon, chứa cacbon
chủ yếu dùng trong hóa học, ví dụ 'carbonic acid' (axit cacbonic) là chất tạo ra vị chua nhẹ trong nước có ga.
Carbonic acid gives sparkling water its fizz.
Axit cacbonic tạo nên độ sủi bọt cho nước có ga.
cacbon hóa, than hóa (do nhiệt)
chỉ quá trình một chất hữu cơ biến thành cacbon hoặc than khi bị đốt cháy hoặc chịu nhiệt độ cao.
The wood carbonized completely in the fire.
Khúc gỗ đã bị than hóa hoàn toàn trong đám cháy.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của carbon trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Nói về môi trường, cần cụm đầy đủ 'carbon emissions/footprint', không dùng 'carbon' đơn lẻ.
'Carbon' là danh từ, không dùng làm động từ; động từ đúng là 'carbonize'.

