GGrammarPal
NGỮ PHÁP · HỌ TỪ

Họ từ carbon

The Word Family of "carbon"

Gốc từ carbon có ba dạng: danh từ carbon (nguyên tố cacbon), tính từ carbonic (thuộc về cacbon) và động từ carbonize (cacbon hóa, than hóa).

⏱ Đọc trong 6 phútCập nhật 06/2026
BỐN DẠNG TỪ
Danh từcarbon
Động từcarbonize
Tính từcarbonic
Trạng từ
1

Các dạng từ

Loại từTừ & IPANghĩa🔊
Danh từ
carbon
/ˈkɑːbən/
cacbon (nguyên tố hóa học)
Tính từ
carbonic
/kɑːˈbɒnɪk/
thuộc về cacbon, chứa cacbon
Động từ
carbonize
/ˈkɑːbənaɪz/
cacbon hóa, than hóa (do nhiệt)
2

Sơ đồ họ từ

carbon
Danh từcarbongốc
Tính từcarbonic+ -ic
Động từcarbonize+ -ize
3

Nghĩa & ví dụ

Danh từcarbon/ˈkɑːbən/

cacbon (nguyên tố hóa học)

nguyên tố cơ bản trong mọi sinh vật sống; thường xuất hiện trong các cụm về môi trường như 'carbon emissions' (khí thải cacbon).

The company aims to reduce its carbon emissions.

Công ty đặt mục tiêu giảm lượng khí thải cacbon.

Tính từcarbonic/kɑːˈbɒnɪk/

thuộc về cacbon, chứa cacbon

chủ yếu dùng trong hóa học, ví dụ 'carbonic acid' (axit cacbonic) là chất tạo ra vị chua nhẹ trong nước có ga.

Carbonic acid gives sparkling water its fizz.

Axit cacbonic tạo nên độ sủi bọt cho nước có ga.

Động từcarbonize/ˈkɑːbənaɪz/

cacbon hóa, than hóa (do nhiệt)

chỉ quá trình một chất hữu cơ biến thành cacbon hoặc than khi bị đốt cháy hoặc chịu nhiệt độ cao.

The wood carbonized completely in the fire.

Khúc gỗ đã bị than hóa hoàn toàn trong đám cháy.

4

Cụm từ thường gặp

carbon emissions
khí thải cacbon
reduce your carbon footprint
giảm dấu chân cacbon (lượng khí thải cá nhân)
carbonic acid
axit cacbonic
carbon dioxide
khí cacbonic (CO2)
carbonize under heat
bị than hóa dưới nhiệt độ cao
CHỌN ĐÚNG DẠNG TỪ

Luyện chọn dạng từ của carbon trong app

Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.

Mở trong app
5

Lỗi thường gặp

We need to reduce carbon.We need to reduce carbon emissions.

Nói về môi trường, cần cụm đầy đủ 'carbon emissions/footprint', không dùng 'carbon' đơn lẻ.

The wood carbon in the fire.The wood carbonized in the fire.

'Carbon' là danh từ, không dùng làm động từ; động từ đúng là 'carbonize'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/2
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 18 CÂU ĐANG CHỜCòn 17 câu chọn dạng từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
6

Chủ đề liên quan

#carbon#Danh từ#Tính từ#Động từ
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chọn dạng từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS