Họ từ caravan
The Word Family of "caravan"
Một gốc từ, hai dạng. Hiểu rõ caravan ở dạng danh từ (nhà lưu động, đoàn lữ hành) và động từ (đi du lịch bằng nhà lưu động) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Danh từ | caravan /ˈkærəvæn/ | nhà lưu động (kéo theo xe); đoàn lữ hành (sa mạc) | |
| Động từ | caravan /ˈkærəvæn/ | đi du lịch/cắm trại bằng nhà lưu động |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
nhà lưu động (kéo theo xe); đoàn lữ hành (sa mạc)
nghĩa Anh Anh: xe nhà kéo dùng để đi nghỉ (Anh Mỹ dùng trailer); nghĩa cổ hơn: đoàn người và lạc đà di chuyển qua sa mạc.
They spent the summer touring in a caravan.
Họ đã đi du lịch bằng nhà lưu động suốt mùa hè.
đi du lịch/cắm trại bằng nhà lưu động
chủ yếu dùng ở Anh Anh với dạng -ing: go caravanning (đi du lịch bằng caravan).
We went caravanning around Scotland last year.
Chúng tôi đã đi du lịch bằng nhà lưu động quanh Scotland năm ngoái.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của caravan trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Caravan chủ yếu dùng làm danh từ; khi diễn tả hoạt động, dùng cụm go caravanning.
Chỉ phương tiện cụ thể → dùng danh từ caravan, không dùng dạng -ing.

