Họ từ capture
The Word Family of "capture"
Một gốc từ, ba dạng. Hiểu rõ capture ở dạng động từ, danh từ và tính từ (captive) — kèm nghĩa, phát âm, ví dụ song ngữ và cụm từ thường gặp.
Các dạng từ
| Loại từ | Từ & IPA | Nghĩa | 🔊 |
|---|---|---|---|
| Động từ | capture /ˈkæptʃə(r)/ | bắt giữ, chiếm được, ghi lại (hình ảnh/cảm xúc) | |
| Danh từ | capture /ˈkæptʃə(r)/ | sự bắt giữ, sự chiếm được | |
| Tính từ | captive /ˈkæptɪv/ | bị giam cầm, bị bắt giữ |
Sơ đồ họ từ
Nghĩa & ví dụ
bắt giữ, chiếm được, ghi lại (hình ảnh/cảm xúc)
dùng cho việc bắt người/động vật, chiếm lãnh thổ, hoặc ghi lại một khoảnh khắc (capture a moment).
The photographer captured the sunset perfectly.
Nhiếp ảnh gia đã ghi lại cảnh hoàng hôn một cách hoàn hảo.
sự bắt giữ, sự chiếm được
danh từ chỉ hành động hoặc sự kiện bắt/chiếm một người, động vật hay vị trí.
The capture of the fugitive took weeks.
Việc bắt giữ kẻ đào tẩu mất nhiều tuần.
bị giam cầm, bị bắt giữ
mô tả người hoặc động vật bị nhốt, mất tự do; cũng dùng trong "a captive audience" (khán giả buộc phải nghe/xem).
The animals live in captive conditions at the zoo.
Những con vật sống trong điều kiện bị giam cầm ở sở thú.
Cụm từ thường gặp
Luyện chọn dạng từ của capture trong app
Hàng trăm câu điền dạng từ: danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, có chấm điểm ngay, miễn phí.
Lỗi thường gặp
Cần động từ ở dạng bị động "were captured"; captive là tính từ, không dùng như động từ.
Capture là ngoại động từ, không cần giới từ "of" trước tân ngữ.
Sau to be để mô tả trạng thái bị giam cần dùng tính từ captive, không dùng động từ capture.

